Kim88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita

CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita

Khám phá thông tin CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:00 ngày 23/08/2026; thông tin được tổng hợp tại Kim88.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 23/08/2026
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

2 - 2
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu23/08/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4599145
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSA Steaua BucurestiChỉ sốACS Dumbravita
125Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 227
102Chỉ số 2452
0Chỉ số 34
6Chỉ số 216
1Chỉ số 81
10Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CSA Steaua Bucuresti

11148033271356101920

Đội hình xuất phát

P.Caldieraro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Crosman#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Javi Grillo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.stefanpacionel
c.stefanpacionel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Dorado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dinu
A.Dinu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Camara
S.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

f.rasdan
f.rasdan#9
f.rasdan#1
f.rasdan#21
f.rasdan#23
f.rasdan
f.rasdan#8
f.rasdan#98
f.rasdan#17
f.rasdan#26
f.rasdan
f.rasdan#34

ACS Dumbravita

7615241014255273099

Đội hình xuất phát

B.Vasile
B.Vasile#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dennis Krista#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Butnărașu
Rareș Butnărașu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun
cosmin gladun#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Razvan gunie
Razvan gunie#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dragos Mucuta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.panaite
b.panaite#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas pop#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.sergiupopovici
c.sergiupopovici#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Şeroni
A.Şeroni#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.miklos#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

r.miklos#19
r.miklos
r.miklos#21
r.miklos
r.miklos#11
r.miklos#12
r.miklos#17
r.miklos#16
r.miklos#18
r.miklos
r.miklos#13
r.miklos
r.miklos#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4617965 · Home #52700 · Away #37171 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 1, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 2, 0]
FC BacauFC Bacau3 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4599131 · Home #76388 · Away #52700 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dunarea GiurgiuDunarea Giurgiu0 - 3CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4611297 · Home #22559 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2SCM Ramnicu ValceaSCM Ramnicu Valcea
Match #4599123 · Home #52700 · Away #19497 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4599113 · Home #52700 · Away #61939 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 0Gloria Popesti-LeordeniGloria Popesti-Leordeni
Match #4595859 · Home #52700 · Away #25200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
SCM Ramnicu ValceaSCM Ramnicu Valcea4 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4587755 · Home #19497 · Away #52700 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 0TunariTunari
Match #4585459 · Home #52700 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
AfumatiAfumati5 - 4CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4579936 · Home #30311 · Away #52700 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4579348 · Home #52700 · Away #15508 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ACS Dumbravita

ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 1Gloria Popesti-LeordeniGloria Popesti-Leordeni
Match #4599128 · Home #48171 · Away #25200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
ASU Politehnica TimișoaraASU Politehnica Timișoara0 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4611301 · Home #10576 · Away #48171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Lindab StefanestiLindab Stefanesti1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4599124 · Home #29184 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 1CSM Satu MareCSM Satu Mare
Match #4599073 · Home #48171 · Away #58704 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
ACS Poli TimisoaraACS Poli Timisoara1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4573387 · Home #21642 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad4 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4560004 · Home #15511 · Away #48171 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 0AfumatiAfumati
Match #4516228 · Home #48171 · Away #30311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC BacauFC Bacau1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4516226 · Home #76388 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita2 - 0Scolar ResitaScolar Resita
Match #4516221 · Home #48171 · Away #32043 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
TunariTunari2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4516218 · Home #33419 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSA Steaua Bucuresti
#12#21#30#40#510#60#70
ACS Dumbravita
#12#21#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K